Bỏ qua đến nội dung

跑跑颠颠

pǎo pǎo diān diān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to work hectically
  2. 2. to be on the go
  3. 3. to run around attending to various tasks