Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đua ngựa
- 2. cưỡi ngựa chạy nhanh
- 3. (phương ngữ) mộng tinh
Từ chứa 跑马
跑马圈地
pǎo mǎ quān dì
tranh giành thị trường mới (thành ngữ)
跑马地
pǎo mǎ dì
Happy Valley (ngoại ô Hồng Kông)
跑马场
pǎo mǎ chǎng
trường đua ngựa
跑马山
pǎo mǎ shān
núi Paoma ở Khang Định, Tứ Xuyên
跑马厅
pǎo mǎ tīng
trường đua ngựa
跑马灯
pǎo mǎ dēng
đèn mã đáo (đèn có hình ngựa quay quanh do đối lưu, dùng trong Tết Nguyên Tiêu)