跑马
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. horse race
- 2. to ride a horse at a fast pace
Đã ẩn 1 nghĩa vì thô tục hoặc nhạy cảm. Thành viên trả phí có thể chọn hiển thị.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Từ chứa 跑马
rushing to stake one's claim in new markets (idiom)
Happy Valley (suburb of Hong Kong)
racecourse
Paoma Mountain in Kangding 康定[kāng dìng], Sichuan
horse racing track
lantern with a carousel of paper horses rotating under convection, used at Lantern Festival 元宵節|元宵节[yuán xiāo jié]