Bỏ qua đến nội dung

跑马圈地

pǎo mǎ quān dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tranh giành thị trường mới (thành ngữ)