Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

跟人

gēn rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to marry (of woman)

Câu ví dụ

Hiển thị 2
跟人 約會過嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6073855)
你在 跟人 約會嗎?
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5842716)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.