跟人
gēn rén
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to marry (of woman)
Câu ví dụ
Hiển thị 2你 跟人 約會過嗎?
你在 跟人 約會嗎?
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.