跟包
gēn bāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to work as footman
- 2. to do odd jobs
- 3. to understudy (an opera actor)
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.