跟脚
gēn jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to feet the feet perfectly
- 2. to follow closely
- 3. hard on sb's heels
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.