Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

跨越式

kuà yuè shì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. breakthrough
  2. 2. going beyond
  3. 3. leap-forward
  4. 4. unusual new development