跪
Định nghĩa
- 1. quỳ
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Quan hệ giữa các từ
Từ trái nghĩa
1 mụcTừ liên quan
2 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他 跪 在地上求饶。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 跪
quỳ ba lần, lạy chín lạy
quỳ xuống
phạt quỳ lâu
quỳ xuống
(văn chương) (nói về cừu con) quỳ xuống bú sữa (dùng làm ẩn dụ cho lòng hiếu thảo)
quỳ phục
quỳ xuống
quỳ lạy
quỳ xuống đất cầu xin tha thứ
quỳ lạy
thảm cầu nguyện
quỳ cầu nguyện
quỳ thẳng (không ngồi lên gót chân)