跪倒
guì dǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to kneel down
- 2. to sink to one's knees
- 3. to grovel
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.