Bỏ qua đến nội dung

跪毯

guì tǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thảm cầu nguyện
  2. 2. thảm để quỳ

Từ cấu thành 跪毯