毯
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chăn
- 2. thảm
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 毯
thảm
chiếc chăn
ném bom rải thảm
dép đi trong nhà có lót thảm
tấm thảm treo tường
tấm thảm trang trí
thảm xơ dừa
chăn
thảm đỏ
thảm đỏ
chăn len
thảm cầu nguyện
chăn điện