Logo HanyuGuide HanyuGuide
Trang chủ Giá
Công cụ
  • Trung Quốc sang Pinyin
  • Gõ Pinyin
  • Quiz HSK
Tài nguyên
  • Từ điển
  • Danh sách từ vựng
  • Hướng dẫn ngữ pháp
Đăng nhập Đăng ký
Trang chủ Giá
Công cụ
Trung Quốc sang Pinyin Gõ Pinyin
Đăng nhập Đăng ký
← Quay lại từ điển

Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.

Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.

Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày
$9.99 / năm
Trọn đời $19.99 Thử demo trước

毯

  • Tải âm thanh
  • Thông tin giấy phép
  • Âm thanh được cấp phép theo Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 International License , dựa trên công trình của CC-CEDICT .

tǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. blanket
  2. 2. rug

Câu ví dụ

Hiển thị 1
請給我一塊毛 毯 。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 337297)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ chứa 毯

地毯
dì tǎn

carpet

毯子
tǎn zi

blanket

地毯式轰炸
dì tǎn shì hōng zhà

carpet bombing

地毯拖鞋
dì tǎn tuō xié

carpet slippers

壁毯
bì tǎn

tapestry (used as a wall hanging)

挂毯
guà tǎn

tapestry

棕毯
zōng tǎn

coir mat

毛毯
máo tǎn

blanket

红地毯
hóng dì tǎn

red carpet

红毯
hóng tǎn

red carpet

羊毛毯
yáng máo tǎn

woolen blanket

跪毯
guì tǎn

a prayer mat

电热毯
diàn rè tǎn

electric blanket

Logo HanyuGuide HanyuGuide

Dành cho người học tiếng Trung nghiêm túc, dựa trên các nguyên tắc ghi nhớ chủ động và lặp lại cách quãng.

Liên hệ Mã nguồn mở
Nền tảng
  • Danh sách từ vựng
  • Từ điển
  • Hướng dẫn ngữ pháp
  • Công cụ
Chương trình
  • Luyện thi HSK
  • Trường học & tổ chức
  • Giáo viên
  • Gia sư
Pháp lý
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
© 2026 HanyuGuide. Đã đăng ký bản quyền.

"学而不思则罔,思而不学则殆"

Học mà không suy ngẫm thì vô ích; suy ngẫm mà không học thì nguy hiểm.