Bỏ qua đến nội dung

路人

lù rén
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. người qua đường
  2. 2. người lạ

Usage notes

Collocations

Often used with measure word 个 (yí ge) to count individuals: 一个路人 (a passer-by).

Formality

路人 is neutral in register; in formal contexts, it can mean 'disinterested outsider'.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那个 路人 正在过马路。
That passer-by is crossing the road.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.