Bỏ qua đến nội dung

路德

lù dé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. Luther (name)
  2. 2. Martin Luther (1483-1546), reformation protestant minister

Câu ví dụ

Hiển thị 1
路德 維希,給我麵包。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 759544)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 路德