Bỏ qua đến nội dung

路易威登

lù yì wēi dēng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. Louis Vuitton (thương hiệu)