路标
lù biāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. road sign
Câu ví dụ
Hiển thị 1路标 标示着方向。
The road sign indicates the direction.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.