Bỏ qua đến nội dung

路演

lù yǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. buổi trình diễn quảng bá hoặc chuyến lưu diễn quảng bá (cho sản phẩm v.v.)

Từ cấu thành 路演