Bỏ qua đến nội dung

路边

lù biān
HSK 3.0 Cấp 3 Danh từ Ít phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lề đường
  2. 2. bên đường
  3. 3. cạnh đường

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我在 路边 打了一辆出租车。
卡车撞击了 路边 的护栏。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 路边