路边
lù biān
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lề đường
- 2. bên đường
- 3. cạnh đường
Câu ví dụ
Hiển thị 2我在 路边 打了一辆出租车。
卡车撞击了 路边 的护栏。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.