Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi qua
- 2. qua
- 3. đi ngang
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't use 路过 for abstract 'passing' like passing an exam; use 通过 (tōng guò) instead.
Câu ví dụ
Hiển thị 1我每天 路过 那家咖啡店。
I pass by that coffee shop every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.