路面
lù miàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bề mặt đường
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Common mistakes
Not to be confused with '路上' (on the road). '路面' specifically refers to the physical surface of a road.
Câu ví dụ
Hiển thị 1下雨后 路面 很滑。
The road surface is very slippery after rain.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.