跳脚

tiào jiǎo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to stomp or hop about (in anxiety, anger etc)
  2. 2. to dance on one's feet
  3. 3. hopping mad (anxious, etc)

Từ cấu thành 跳脚