跳进

tiào jìn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to plunge into
  2. 2. to jump into

Câu ví dụ

Hiển thị 1
跳进 来。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5092444)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.