踌躇满志
chóu chú mǎn zhì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. enormously proud of one's success (idiom); smug
- 2. complacent
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.