Bỏ qua đến nội dung

蹄子

tí zi

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. móng guốc
  2. 2. con điếm

Từ cấu thành 蹄子