蹑
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. đi nhón gót
- 2. đi nhẹ nhàng
- 3. giẫm lên
- 4. đi theo
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 蹑
đi giày
nhẹ nhàng
đi nhẹ nhàng trên đầu ngón chân (thành ngữ)
khung cửi dệt lụa có bàn đạp chân
đi lên
đi nhẹ nhàng để không gây tiếng động
đi nhón gót để không gây tiếng động
đi nhón chân
đi nhón gót
quá rộng hoặc quá chật so với chân (của giày)
lần theo dấu vết của ai đó
đi những bước nhỏ nhẹ
đi theo sau ai đó (văn viết trang trọng)
theo dấu vết của
sải bước (văn viết trang trọng)