蹑足
niè zú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đi nhón gót
- 2. giẫm lên chân ai đó
- 3. tham gia (một nghề, một lĩnh vực v.v.)
- 4. giao du với (một nhóm người nào đó)