Bỏ qua đến nội dung

蹑脚跟

niè jiǎo gēn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đi nhón gót để không gây tiếng động