蹬腿

dēng tuǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to kick one's legs
  2. 2. leg press (exercise)
  3. 3. (coll.) to kick the bucket

Từ cấu thành 蹬腿