躲开
duǒ kāi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to stay out of (hot water, trouble, awkward situation etc)
- 2. to avoid (sb)
Câu ví dụ
Hiển thị 1她下意识地 躲开 了。
She dodged subconsciously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.