Bỏ qua đến nội dung

躲让

duǒ ràng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nép sang một bên (cho xe qua)
  2. 2. tránh đường
  3. 3. nhường đường

Từ cấu thành 躲让