Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

躲躲闪闪

duǒ duǒ shǎn shǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to evade
  2. 2. to dodge (out of the way)