躲雨

duǒ yǔ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to take shelter from the rain

Câu ví dụ

Hiển thị 1
躲雨
Nguồn: Tatoeba.org (ID 836421)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.