躺平
tǎng píng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to lie stretched out
- 2. (neologism c. 2021) to opt out of the rat race
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.