Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

躺椅

tǎng yǐ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. deck chair
  2. 2. recliner
  3. 3. couch
  4. 4. lounge