椅
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. ghế
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1這個房間裡沒有 椅 子。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 椅
cái ghế
ghế mây
xe lăn
vị trí trong thứ bậc
ghế ngồi
tư thế ghế (tư thế yoga)
ghế ngồi
bọc ghế
ghế phóng thoát hiểm
ghế bành
ghế xếp
ghế bập bênh
bàn ghế
ghế băng
lưng ghế
ghế dài để nằm
ghế treo cáp treo
ghế góc
ghế xếp
ghế xoay
ghế dài
ghế điện (dùng để hành quyết tội phạm)
ghế tựa lưng cao
ghế cao; ghế đẩu
ngai rồng