车裂
chē liè
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. xé xác bằng xe ngựa (hình phạt tử hình thời xưa)
- 2. xé xác từng bộ phận