Bỏ qua đến nội dung

轩然大波

xuān rán dà bō
#36739

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. huge waves
  2. 2. (fig.) ruckus
  3. 3. controversy
  4. 4. sensation