轩然大波
xuān rán dà bō
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. huge waves
- 2. (fig.) ruckus
- 3. controversy
- 4. sensation
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.