Bỏ qua đến nội dung

转交

zhuǎn jiāo
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển giao
  2. 2. truyền đạt
  3. 3. giao cho

Usage notes

Collocations

常接双宾语,结构:转交+某人+某物。

Formality

转交较口语,正式场合可用“递交”或“转呈”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请帮我把这封信 转交 给张经理。
Please help me pass this letter on to Manager Zhang.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.