转交
zhuǎn jiāo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chuyển giao
- 2. truyền đạt
- 3. giao cho
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常接双宾语,结构:转交+某人+某物。
Formality
转交较口语,正式场合可用“递交”或“转呈”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1请帮我把这封信 转交 给张经理。
Please help me pass this letter on to Manager Zhang.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.