转动
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. xoay
- 2. quay
- 3. vòng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
转动 (zhuàndòng) is intransitive, describing something rotating by itself; to turn something, use 转动 (zhuǎndòng) or 扭动.
Câu ví dụ
Hiển thị 1车轮在 转动 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.