Bỏ qua đến nội dung

转变

zhuǎn biàn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. biến đổi
  2. 2. thay đổi
  3. 3. chuyển đổi

Usage notes

Collocations

常用搭配有‘转变观念’、‘转变职能’、‘发生转变’等

Common mistakes

注意:‘转变’一般指内在本质或趋势的改变,不宜用于具体物品的更换,如‘换衣服’不能说‘转变衣服’

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们需要 转变 思想观念。
We need to change our way of thinking.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.