Bỏ qua đến nội dung

转告

zhuǎn gào
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. truyền đạt
  2. 2. truyền thông
  3. 3. thông báo

Usage notes

Collocations

转告常用于接双宾语,结构为“转告某人某事”或“转告某事给某人”

Common mistakes

注意转告不是简单的“告诉”,强调传递第三方信息,不能用于只说自己的想法

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请你 转告 他,会议时间改了。
Please pass on to him that the meeting time has changed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.