转告
zhuǎn gào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. truyền đạt
- 2. truyền thông
- 3. thông báo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
转告常用于接双宾语,结构为“转告某人某事”或“转告某事给某人”
Common mistakes
注意转告不是简单的“告诉”,强调传递第三方信息,不能用于只说自己的想法
Câu ví dụ
Hiển thị 1请你 转告 他,会议时间改了。
Please pass on to him that the meeting time has changed.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.