转弯抹角
zhuǎn wān mò jiǎo
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 拐彎抹角|拐弯抹角[guǎi wān mò jiǎo]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.