转战千里
zhuǎn zhàn qiān lǐ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. chiến đấu khắp nơi trên nghìn dặm (thành ngữ); chiến đấu liên miên khắp đất nước
- 2. cuộc đấu tranh không bao giờ kết thúc