转折

zhuǎn zhé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. shift in the trend of events
  2. 2. turnaround
  3. 3. plot shift in a book
  4. 4. turn in the conversation