Bỏ qua đến nội dung

转折

zhuǎn zhé
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lựa chọn
  2. 2. câu chuyện
  3. 3. cuộc trò chuyện

Usage notes

Collocations

Often used in 转折点 (turning point) or 历史转折 (historical turning point). Rarely used alone as a predicate without a subject indicating an event or trend.

Common mistakes

转折 is not used as a verb for physical turning (e.g., turning a car). Use 转弯 or 转向 for physical turns.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
故事的 转折 让所有人都很惊讶。
The twist in the story surprised everyone.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.