Bỏ qua đến nội dung

转换

zhuǎn huàn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. chuyển đổi
  2. 2. đổi
  3. 3. biến đổi

Usage notes

Collocations

常与'角色'、'模式'、'格式'等词搭配,如'转换角色'、'转换格式'。

Common mistakes

与'转变'不同,'转换'更强调方向、位置、方式等的改变,而非性质变化。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
请将文件 转换 成PDF格式。
Please convert the file to PDF format.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.