转眼即逝
zhuǎn yǎn jí shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to pass in an instant
- 2. over in the twinkling of an eye
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.