逝
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. trôi qua (nói về nước chảy hoặc thời gian)
- 2. qua đời; chết
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Câu ví dụ
Hiển thị 1時間飛 逝 。
Dữ liệu câu ví dụ được cung cấp bởi Tatoeba.org.
Từ chứa 逝
qua đời; từ trần
qua đời
qua đời
chết sớm
chóng qua
thời gian trôi qua
mất đi mãi mãi
(thời gian) trôi qua
biến mất
chết đột ngột
chết vì bệnh
thoáng qua
chết yểu (thành ngữ)
qua trong chớp mắt
trôi qua
người chết
khuất xa dần
qua đời
(thời gian) trôi qua nhanh