逝
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trôi qua (nói về nước chảy hoặc thời gian)
- 2. qua đời; chết
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 逝
qua đời
qua đời
qua đời
chết sớm
chóng qua
thời gian trôi qua
mất đi mãi mãi
(thời gian) trôi qua
biến mất
chết đột ngột
chết vì bệnh
thoáng qua
chết yểu (thành ngữ)
qua trong chớp mắt
trôi qua
người chết
khuất xa dần
qua đời
(thời gian) trôi qua nhanh