Bỏ qua đến nội dung

转移阵地

zhuǎn yí zhèn dì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to move one's base (of operations)
  2. 2. to reposition
  3. 3. to relocate