轭
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. kiềm chế
- 2. mang ách
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 轭
liên hợp
liên hợp căn thức bất khả quy
liên hợp
căn thức liên hợp
số ảo liên hợp
số phức liên hợp
ách
Bãi Niu'e, vùng lãnh thổ tranh chấp ở Biển Đông, do Trung Quốc, Việt Nam và Philippines tuyên bố chủ quyền, còn gọi là bãi Whitsun hoặc bãi Julian Felipe
liên hợp phức